menu_book
見出し語検索結果 "sống nhờ" (1件)
sống nhờ
日本語
フ世話になる、居候する
Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev, đến sống nhờ nhà bố mẹ cô ở vùng ngoại ô.
オルハ・コソワは1歳の娘とともにキエフのアパートを離れ、郊外にある両親の家に世話になることになった。
swap_horiz
類語検索結果 "sống nhờ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sống nhờ" (1件)
Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev, đến sống nhờ nhà bố mẹ cô ở vùng ngoại ô.
オルハ・コソワは1歳の娘とともにキエフのアパートを離れ、郊外にある両親の家に世話になることになった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)